WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
胜利
HSK5
v
0 · Lv.1
shènglì
thắng lợi
漢越 thắng lợi
字解构
Phân tích chữ
胜
shèng
HSK5
thắng lợi
利
lì
HSK4
sắc; sắc bén
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
胜利者
shèng lì zhě
HSK5
người chiến thắng; người thắng cuộc
取得胜利
qǔ dé shèng lì
HSK5
để đạt được chiến thắng
胜利在望
shèng lì zài wàng
HSK5
chiến thắng trong tầm tay
胜利果实
shèng lì guǒ shí
HSK5
thành quả thắng lợi
查词
复习
真题
工具
我的