拼
胜地
HSK5n 0 · Lv.1
shènɡdì
thắng cảnh; cảnh đẹp
famous scenic spot; place of natural beauty 旅游 胜地 tourist Mecca 风景/海滨/疗养 胜地 scenic/seaside/health resort 避暑/度假 胜地 summer/holiday resort
漢越 thắng địa
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分