拼
胡椒
HSK6n 0 · Lv.1
hújiāo
hồ tiêu; tiêu
pepper 白/黑 胡椒 white/black pepper [ 相关词条 ] 胡椒薄荷 [名] peppermint 胡椒粉 [名] ground pepper 胡椒碱 [名] piperine 胡椒酸 [名] piperic acid 胡椒中毒 [名] piperism
漢越
字解构
Phân tích chữ胡húHSK5hồ (thời xưa chỉ các dân tộc phía Bắc và phía Tây Trung Quốc)椒jiāoHSK6hồ tiêu; hạt tiêu; tiêu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分