WinHSK

胡闹

HSK7-9v
0 · Lv.1
húnào

càn quấy; quấy rối; quậy phá; hỗn láo

run wild; be mischievous; make trouble 她会为区区两元钱而 胡闹

漢越 hồ náo

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan