WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
胡须
HSK5
n
0 · Lv.1
húxū
râu; râu ria
beard; moustache; whiskers
漢越 hồ tu
字解构
Phân tích chữ
胡
hú
HSK5
hồ (thời xưa chỉ các dân tộc phía Bắc và phía Tây Trung Quốc)
须
xū
HSK3
nên; cần; phải; cần phải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
留胡须
liú hú xū
HSK5
để râu; Nuôi râu
胡须用蜡
hú xū yòng là
HSK7-9
Sáp dùng cho râu; ria
查词
复习
真题
工具
我的