拼
胰脏
HSK1n 0 · Lv.1
yízāng
tuyến tụy
pancreas 胰脏 切除术 pancreatectomy
漢越
字解构
Phân tích chữ胰yíHSK1tuyến tuỵ (tuyến trong cơ thể người hoặc động vật bậc cao, nằm phía dưới bao tử, hình dạng giống lưỡi bò. Có thể tiết ra dịch tuỵ, giúp tiêu hoá, lại có thể tiết ra chất insulin, điều tiết việc chuyển hoá lượng đường trong cơ thể.)脏zāng多音HSK3dơ; bẩn; ô uế; bẩn thỉu / thô tục; tục tĩu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分