WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
胶水
HSK6
n
0 · Lv.1
jiāoshuǐ
hồ; keo; keo dán; keo nước
mucilage; glue 用 胶水 粘信封 glue an envelope
漢越 giao thủy
字解构
Phân tích chữ
胶
jiāo
HSK6
keo dán
水
shuǐ
HSK1
nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
散热胶水
sàn rè jiāo shuǐ
HSK6
keo tản nhiệt
胶水铁桶
jiāo shuǐ tiě tǒng
HSK6
thùng keo thiếc
查词
复习
真题
工具
我的