WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
胸怀
HSK7-9
v, n
0 · Lv.1
xiōnghuái
vú; ngực; vòng một
chest 敞着 胸怀 bare the chest
漢越 hung hoài
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
胸怀坦荡
xiōng huái tǎn dàng
HSK7-9
có đầu óc rộng rãi
胸怀大志
xiōng huái dà zhì
HSK7-9
tấm lòng ôm hoài bão lớn
查词
复习
真题
工具
我的