拼
胸怀坦荡
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xiōnghuáitǎndàng
có đầu óc rộng rãi
漢越
字解构
Phân tích chữ胸xiōngHSK6ngực; ức怀huáiHSK4ôm; ôm ấp; giữ; mang (trong lòng)坦tǎnHSK7-9bằng phẳng; phẳng phiu荡dàngHSK7-9lay động; đung đưa; khua
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分