WinHSK

胸怀

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
xiōnghuái

vú; ngực; vòng một

chest 敞着 胸怀 bare the chest

漢越 hung hoài

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 胸襟
  2. 心里有 (某种理想或者伟大的目标)
义项 nHSK7-9

vú; ngực; vòng một

免费例句

他有宽广的胸怀。

Tā yǒu kuānguǎng de xiōnghuái.

HSK5

Anh ấy có một tâm hồn rộng lớn.

He has a broad mind.

那胸怀充满善意。

Nà xiōnghuái chōngmǎn shànyì.

HSK5

Tâm hồn đó đầy ắp sự tử tế.

That heart is full of kindness.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

ý chí; lòng; tâm hồn; trái tim; lòng dạ; tấm lòng

胸襟

义项 vHSK7-9

có; ấp ủ; mang trong mình; mang trong lòng

心里有 (某种理想或者伟大的目标)

免费例句

我胸怀和平的梦想。

Wǒ xiōnghuái hépíng de mèngxiǎng.

HSK6

Tôi ấp ủ giấc mơ hòa bình.

I cherish a dream of peace.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50