拼
能力
HSK4n 0 · Lv.1
nénglì
năng lực; khả năng
漢越 năng lực
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 能胜任某项任务的主观条件
等级
义项 ①n≈HSK4
năng lực; khả năng
能胜任某项任务的主观条件
免费例句
他的沟通能力非常好。
tā de gōu tōng néng lì fēi cháng hǎo
≈HSK4
Khả năng giao tiếp của anh ấy rất tốt.
His communication skills are very good.
她认为自己的能力很差。
Tā rènwéi zìjǐ de nénglì hěn chà.
≈HSK4
Cô ấy nghĩ rằng năng lực của mình rất kém.
She thinks her ability is very poor.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分