WinHSK

能力

HSK4n
0 · Lv.1
nénglì

năng lực; khả năng

漢越 năng lực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 能胜任某项任务的主观条件
义项 nHSK4

năng lực; khả năng

能胜任某项任务的主观条件

免费例句

他的沟通能力非常好。

tā de gōu tōng néng lì fēi cháng hǎo

HSK4

Khả năng giao tiếp của anh ấy rất tốt.

His communication skills are very good.

她认为自己的能力很差。

Tā rènwéi zìjǐ de nénglì hěn chà.

HSK4

Cô ấy nghĩ rằng năng lực của mình rất kém.

She thinks her ability is very poor.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。