拼
读写能力
HSK4n 0 · Lv.1
dúxiěnénglì
khả năng đọc và viết
漢越
字解构
Phân tích chữ读dúHSK1đọc, xem, đi học, đến trường写xiěHSK1viết, sáng tác, viết lách能néngHSK1năng lực, tài cán, tài năng力lìHSK3lực; sức (vật lý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分