WinHSK

脊梁

HSK7-9n
0 · Lv.1
jǐliáng

lưng; sống lưng

back (of a human being) 国家经济的 脊梁 backbone of a country's economy 挺直 脊梁 straighten one's back 光着 脊梁 be bare-backed [ 相关词条 ] 脊梁骨 [名] spine; backbone

漢越 tích lương

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50