拼
脏乱
HSK4adj 0 · Lv.1
zāngluàn
bẩn thỉu và mất trật tự
dirty and messy/untidy 脏乱 的房间 squalid room 脏乱 的厨房 messy kitchen
漢越
字解构
Phân tích chữ脏zāng多音HSK3dơ; bẩn; ô uế; bẩn thỉu / thô tục; tục tĩu乱luànHSK4loạn; rối; lộn xộn; lung tung; hốn độn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分