拼
脑力
HSK3n 0 · Lv.1
nǎolì
trí óc; trí tuệ; năng lực tư duy; trí nhớ và tư duy
brainpower; intellectual capacity/power; mental ability; intelligence 脑力 工作 intellectual work [ 相关词条 ] 脑力劳动 [名] brain/head/mental work; intellectual/mental labour
漢越 não lực
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分