WinHSK

脑力

HSK3n
0 · Lv.1
nǎolì

trí óc; trí tuệ; năng lực tư duy; trí nhớ và tư duy

brainpower; intellectual capacity/power; mental ability; intelligence 脑力 工作 intellectual work [ 相关词条 ] 脑力劳动 [名] brain/head/mental work; intellectual/mental labour

漢越 não lực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人的记忆、理解、推理、想象等的能力。
义项 nHSK3

trí óc; trí tuệ; năng lực tư duy; trí nhớ và tư duy

人的记忆、理解、推理、想象等的能力。

免费例句

我们需要提高自己的脑力。

Wǒmen xūyào tígāo zìjǐ de nǎolì.

HSK5

Chúng ta cần nâng cao trí tuệ của chính mình.

We need to improve our mental abilities.

书法学习是融体力和脑力于一体的平衡劳动,有动也有静,手脑并用,是最好的养生之道。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50