拼
脑力激荡
HSK7-9n 0 · Lv.1
nǎolìjīdàng
Động não, suy nghĩ tích cực
漢越
字解构
Phân tích chữ脑nǎoHSK1não, đầu óc力lìHSK3lực; sức (vật lý)激jīHSK3bắn lên; toé lên; nổi lên (nước)荡dàngHSK7-9lay động; đung đưa; khua
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分