WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
脑袋
HSK6
n
0 · Lv.1
nǎodai
đầu (bộ phận cơ thể)
漢越 não đài
字解构
Phân tích chữ
脑
nǎo
HSK1
não, đầu óc
袋
dài
HSK4
cái túi; túi; nang; nải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
榆木脑袋
yú mù nǎo dài
HSK6
Cây du chuyên dùng để bó củi; chế tạo gia cụ; cực kỳ dẻo dai cứng cỏi; để nói người ngoan cố; không chịu thông suốt.
死硬脑袋
sǐ yìng nǎo dài
HSK6
bướng
脑袋发热
nǎo dài fā rè
HSK7-9
bốc đồng
脑袋开花
nǎo dài kāi huā
HSK6
Đầu bị thương nghiêm trọng
脑袋瓜子
nǎo dài guā zǐ
HSK7-9
đầu
查词
复习
真题
工具
我的