WinHSK

脑袋

HSK6n
0 · Lv.1
nǎodai

đầu (bộ phận cơ thể)

漢越 não đài

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 脑筋①
义项 nHSK6

đầu (bộ phận cơ thể)

免费例句

孩子昨天摔疼了脑袋。

Háizi zuótiān shuāi téng le nǎodai.

HSK4

Hôm qua, đứa bé bị ngã đau đầu.

The child hurt his head from a fall yesterday.

你这小脑袋里装的是什么呀?

Nǐ zhè xiǎo nǎodai lǐ zhuāng de shì shénme ya?

HSK4

Cái đầu nhỏ của cậu chứa cái gì thế?

What's in that little head of yours?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

suy nghĩ; ý thức; trí nhớ, tâm trí; đầu óc; bộ não (nghĩa bóng)

脑筋①

免费例句

他的脑袋很灵活。

Tā de nǎodai hěn línghuó.

HSK4

Đầu óc anh ấy rất nhanh nhạy.

His mind is very sharp.

他很聪明。

Tā hěn cōngming.

HSK4

Anh ấy rất thông minh.

He is very smart.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。