拼
脑袋
HSK6n 0 · Lv.1
nǎodai
đầu (bộ phận cơ thể)
漢越 não đài
例句
Câu ví dụ免费例句
孩子昨天摔疼了脑袋。
Háizi zuótiān shuāi téng le nǎodai.
≈HSK4
Hôm qua, đứa bé bị ngã đau đầu.
The child hurt his head from a fall yesterday.
你这小脑袋里装的是什么呀?
Nǐ zhè xiǎo nǎodai lǐ zhuāng de shì shénme ya?
≈HSK4
Cái đầu nhỏ của cậu chứa cái gì thế?
What's in that little head of yours?
他的脑袋很灵活。
Tā de nǎodai hěn línghuó.
≈HSK4
Đầu óc anh ấy rất nhanh nhạy.
His mind is very sharp.
他很聪明。
Tā hěn cōngming.
≈HSK4
Anh ấy rất thông minh.
He is very smart.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分