WinHSK

脖子

HSK6n
0 · Lv.1
bózi

cổ; cái cổ

漢越 bột tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

我的脖子有点疼。

Wǒ de bózi yǒudiǎn téng.

HSK3

Cổ của tôi có chút đau.

My neck hurts a little.

小孩的脖子很细。

Xiǎohái de bózi hěn xì.

HSK4

Cổ của đứa trẻ rất nhỏ.

The child's neck is very thin.

他抓住了对手的脖子。

tā zhuā zhù le duì shǒu de bó zi.

HSK4

Anh ấy đã nắm được điểm yếu của đối thủ.

He grabbed his opponent by the neck.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

大夫,您看,这是我拍的片子。HSK5
大夫,您看,这是我拍的片子。
骨头倒是没事。你脖子疼应该是由错误的睡觉姿势引起的。
对了,我平时睡觉喜欢高一点儿的枕头,跟这个有关吗?
枕头过高会伤到脖子,最好换个低点儿的。