WinHSK

脖子

HSK6n
0 · Lv.1
bózi

cổ; cái cổ

漢越 bột tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 头和躯干相连接的部分
  2. 比喻最关键、最容易受到制约和攻击的部位
义项 nHSK6

cổ; cái cổ

头和躯干相连接的部分

免费例句

我的脖子有点疼。

Wǒ de bózi yǒudiǎn téng.

HSK3

Cổ của tôi có chút đau.

My neck hurts a little.

小孩的脖子很细。

Xiǎohái de bózi hěn xì.

HSK4

Cổ của đứa trẻ rất nhỏ.

The child's neck is very thin.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

chỗ yếu; điểm yếu; điểm sơ hở

比喻最关键、最容易受到制约和攻击的部位

免费例句

他抓住了对手的脖子。

tā zhuā zhù le duì shǒu de bó zi.

HSK4

Anh ấy đã nắm được điểm yếu của đối thủ.

He grabbed his opponent by the neck.