WinHSK

脚步

HSK5n
0 · Lv.1
jiǎobù

bước chân

footstep 脚步 不稳 with an unsteady gait 轻快的 脚步 light cheerful step 沉重的 脚步 heavy step 加快 脚步 quicken one's pace/steps 放轻 脚步 soften one's footsteps 放慢 脚步 slow down/slacken one's pace [ 相关词条 ] 脚步声 [名] footstep; footfall

漢越 cước bộ

例句

Câu ví dụ
免费例句

脚步声越来越大。

Jiǎobù shēng yuè lái yuè dà.

HSK4

Tiếng bước chân ngày càng lớn.

The sound of footsteps is getting louder.

脚步声越来越近。

Jiǎobù shēng yuè lái yuè jìn.

HSK4

Tiếng bước chân ngày càng gần.

The sound of footsteps is getting closer.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50