WinHSK

脚步

HSK5n
0 · Lv.1
jiǎobù

bước chân

footstep 脚步 不稳 with an unsteady gait 轻快的 脚步 light cheerful step 沉重的 脚步 heavy step 加快 脚步 quicken one's pace/steps 放轻 脚步 soften one's footsteps 放慢 脚步 slow down/slacken one's pace [ 相关词条 ] 脚步声 [名] footstep; footfall

漢越 cước bộ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50