WinHSK

脚趾

HSK1n
0 · Lv.1
jiǎozhǐ

ngón chân

漢越 cước chỉ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 脚前端的分支
义项 nHSK1

ngón chân

脚前端的分支

免费例句

他踩到我的脚趾了。

tā cǎi dào wǒ de jiǎo zhǐ le.

HSK5

Anh ấy giẫm lên ngón chân tôi.

He stepped on my toe.

小孩踢到了我的脚趾。

Xiǎohái tī dào le wǒ de jiǎozhǐ.

HSK5

Đứa trẻ đá trúng ngón chân tôi.

The child kicked my toe.