WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
脚趾
HSK1
n
0 · Lv.1
jiǎozhǐ
ngón chân
漢越 cước chỉ
字解构
Phân tích chữ
脚
jiǎo
HSK3
bàn chân
趾
zhǐ
HSK1
ngón chân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大脚趾
dà jiǎo zhǐ
HSK1
ngón chân cái
脚趾头
jiǎo zhǐ tóu
HSK3
đầu ngón chân
脚趾甲
jiǎo zhǐ jiǎ
HSK5
móng chân
大的脚趾
dà de jiǎo zhǐ
HSK3
ngón chân cái
查词
复习
真题
工具
我的