拼
脚趾
HSK1n 0 · Lv.1
jiǎozhǐ
ngón chân
漢越 cước chỉ
例句
Câu ví dụ免费例句
他踩到我的脚趾了。
tā cǎi dào wǒ de jiǎo zhǐ le.
≈HSK5
Anh ấy giẫm lên ngón chân tôi.
He stepped on my toe.
小孩踢到了我的脚趾。
Xiǎohái tī dào le wǒ de jiǎozhǐ.
≈HSK5
Đứa trẻ đá trúng ngón chân tôi.
The child kicked my toe.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分