WinHSK

脸红

HSK3v
0 · Lv.1
liǎnhónɡ

xấu hổ; thẹn thùng; đỏ mặt

blush (with shame or embarrassment); colour; redden

漢越 kiểm hồng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50