WinHSK

腊月

HSK7-9n
0 · Lv.1
làyuè

tháng chạp (âm lịch)

twelfth month of the lunar year; twelfth lunar month 寒冬 腊月 severe winter

漢越 lạp nguyệt

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.