WinHSK

腊月

HSK7-9n
0 · Lv.1
làyuè

tháng chạp (âm lịch)

twelfth month of the lunar year; twelfth lunar month 寒冬 腊月 severe winter

漢越 lạp nguyệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 农历十二月
义项 time, nHSK7-9

tháng chạp (âm lịch)

农历十二月

免费例句

腊月,人们准备迎接春节。

Làyuè, rénmen zhǔnbèi yíngjiē Chūnjié.

HSK6

Tháng chạp, mọi người chuẩn bị đón Tết.

In the twelfth lunar month, people prepare to welcome the Spring Festival.