WinHSK

寒冬腊月

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
hándōngyuè

mùa đông khắc nghiệt; mùa đông lạnh lẽo; mùa đông giá rét

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan