WinHSK

腐蚀

HSK7-9v
0 · Lv.1
fǔshí

ăn mòn; mòn dần; đục ruỗng

漢越 hủ thực

例句

Câu ví dụ
免费例句

海水会腐蚀船只。

Hǎishuǐ huì fǔshí chuánzhī.

HSK6

Nước biển sẽ ăn mòn tàu thuyền.

Seawater can corrode ships.

空气会腐蚀金属。

Kōngqì huì fǔshí jīnshǔ.

HSK6

Không khí sẽ ăn mòn kim loại.

Air can corrode metal.

他们的信仰被腐蚀了。

Tāmen de xìnyǎng bèi fǔshí le.

HSK6

Niềm tin của họ đã bị sa ngã.

Their faith has been corroded.

他的思想已被腐蚀。

Tā de sīxiǎng yǐ bèi fǔshí.

HSK6

Tư tưởng của anh ấy đã bị sa ngã.

His mind has been corrupted.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50