WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
耐腐蚀
HSK7-9
n
0 · Lv.1
nài
fǔ
shí
chống ăn mòn
corrosion-resistant [ 相关词条 ] 耐腐蚀性 [名] corrosion resistance
漢越
字解构
Phân tích chữ
耐
nài
HSK4
chịu nổi; chịu được; nén được; dằn lòng được; chịu đựng được; chống chịu được
腐
fǔ
HSK5
mục; mục nát; thối rữa; rữa nát
蚀
shí
HSK7-9
đục khoét; hao mòn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的