拼
腐蚀
HSK7-9v 0 · Lv.1
fǔshí
ăn mòn; mòn dần; đục ruỗng
漢越 hủ thực
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 物质由于化学作用而受到损坏
- 比喻坏思想、坏风气使人逐渐腐化堕落
等级
义项 ①v≈HSK7-9
ăn mòn; mòn dần; đục ruỗng
物质由于化学作用而受到损坏
免费例句
海水会腐蚀船只。
Hǎishuǐ huì fǔshí chuánzhī.
≈HSK6
Nước biển sẽ ăn mòn tàu thuyền.
Seawater can corrode ships.
空气会腐蚀金属。
Kōngqì huì fǔshí jīnshǔ.
≈HSK6
Không khí sẽ ăn mòn kim loại.
Air can corrode metal.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
sa ngã; tha hóa; hư hỏng; suy đồi; làm hỏng
比喻坏思想、坏风气使人逐渐腐化堕落
免费例句
他们的信仰被腐蚀了。
Tāmen de xìnyǎng bèi fǔshí le.
≈HSK6
Niềm tin của họ đã bị sa ngã.
Their faith has been corroded.
他的思想已被腐蚀。
Tā de sīxiǎng yǐ bèi fǔshí.
≈HSK6
Tư tưởng của anh ấy đã bị sa ngã.
His mind has been corrupted.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分