WinHSK

腰果

HSK5n
0 · Lv.1
yāoguǒ

cây điều

cashew (nut) 腰果 鸡丁 diced chicken with cashew nuts [ 相关词条 ] 腰果仁 [名] cashew nut 腰果树 [名] cashew tree 腰果油 [名] cashew nut oil

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 常绿乔木,叶子互生,倒卵形,花粉红色,香味很浓,果实肾脏形果仁可以吃,果壳可以榨油原产南美,中国广东等地也有栽植
  2. 这种植物的果实
义项 nHSK5

cây điều

常绿乔木,叶子互生,倒卵形,花粉红色,香味很浓,果实肾脏形果仁可以吃,果壳可以榨油原产南美,中国广东等地也有栽植

免费例句

腰果树原产于南美洲。

Yāoguǒ shù yuánchǎn yú Nánměizhōu.

HSK6

Cây điều có nguồn gốc ở Nam Mỹ.

Cashew trees are native to South America.

义项 nHSK5

hạt điều

这种植物的果实

免费例句

腰果的味道很独特。

Yāoguǒ de wèidào hěn dútè.

HSK6

Hương vị của hạt điều rất đặc biệt.

The taste of cashews is very unique.