WinHSK

腰果

HSK5n
0 · Lv.1
yāoguǒ

cây điều

cashew (nut) 腰果 鸡丁 diced chicken with cashew nuts [ 相关词条 ] 腰果仁 [名] cashew nut 腰果树 [名] cashew tree 腰果油 [名] cashew nut oil

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线