WinHSK

腰果

HSK5n
0 · Lv.1
yāoguǒ

cây điều

cashew (nut) 腰果 鸡丁 diced chicken with cashew nuts [ 相关词条 ] 腰果仁 [名] cashew nut 腰果树 [名] cashew tree 腰果油 [名] cashew nut oil

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

腰果树原产于南美洲。

Yāoguǒ shù yuánchǎn yú Nánměizhōu.

HSK6

Cây điều có nguồn gốc ở Nam Mỹ.

Cashew trees are native to South America.

腰果的味道很独特。

Yāoguǒ de wèidào hěn dútè.

HSK6

Hương vị của hạt điều rất đặc biệt.

The taste of cashews is very unique.