WinHSK

腰果

HSK5n
0 · Lv.1
yāoguǒ

cây điều

cashew (nut) 腰果 鸡丁 diced chicken with cashew nuts [ 相关词条 ] 腰果仁 [名] cashew nut 腰果树 [名] cashew tree 腰果油 [名] cashew nut oil

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.