WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
自愿
HSK6
v
0 · Lv.1
zìyuàn
tự nguyện
漢越 tự nguyện
字解构
Phân tích chữ
自
zì
HSK2
tự; tự mình; mình; bản thân
愿
yuàn
HSK3
nguyện vọng; mong muốn; mong ước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
自愿性
zì yuàn xìng
HSK6
tính tự nguyện
自愿者
zì yuàn zhě
HSK6
tình nguyện viên; người tình nguyện
自觉自愿
zì jué zì yuàn
HSK6
tự giác tự nguyện
查词
复习
真题
工具
我的