WinHSK

自我

HSK6pro
0 · Lv.1
zìwǒ

mình; tự; tự mình

漢越 tự ngã

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自己 (用在双音动词前面,表示这个动作由自己发出)
  2. 表示对于自身的感觉和认识
  3. 过度关注自己的利益或意见,忽视他人
义项 proHSK6

mình; tự; tự mình

自己 (用在双音动词前面,表示这个动作由自己发出)

免费例句

女孩子要学会自我保护。

Nǚháizi yào xuéhuì zìwǒ bǎohù.

HSK5

Con gái phải học cách tự bảo vệ mình.

Girls need to learn self-protection.

她每天都进行自我反省。

Tā měitiān dōu jìnxíng zìwǒ fǎnxǐng.

HSK5

Cô ấy tự kiểm điểm bản thân mỗi ngày.

She engages in self-reflection every day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 proHSK6

tự; chính mình; bản thân

表示对于自身的感觉和认识

免费例句

他因为金钱失去了自我。

Tā yīnwèi jīnqián shīqù le zìwǒ.

HSK5

Anh ấy vì tiền mà đã đánh mất chính mình.

He lost himself because of money.

他的自我意识很强。

Tā de zìwǒ yìshí hěn qiáng.

HSK5

Ý thức bản thân của anh ấy rất mạnh mẽ.

His self-awareness is very strong.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

cái tôi

过度关注自己的利益或意见,忽视他人

免费例句

他学会了放下自我。

Tā xuéhuì le fàngxià zìwǒ.

HSK5

Anh ấy đã học được cách buông bỏ cái tôi.

He has learned to let go of his ego.

我们需要放下自我。

Wǒmen xūyào fàngxià zìwǒ.

HSK5

Chúng ta cần buông bỏ cái tôi.

We need to let go of our ego.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。