WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
自我
HSK6
pro
0 · Lv.1
zìwǒ
mình; tự; tự mình
漢越 tự ngã
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
放飞自我
fàng fēi zì wǒ
HSK6
bung lụa
自我介绍
zì wǒ jiè shào
HSK6
báo tên; tự giới thiệu; giới thiệu bản thân
自我吹嘘
zì wǒ chuī xū
HSK6
tự khoe khoang
自我安慰
zì wǒ ān wèi
HSK6
để an ủi bản thân
自我实现
zì wǒ shí xiàn
HSK6
tự hiện thực hóa (tâm lý học)
自我意识
zì wǒ yì shí
HSK6
tự ý thức
自我批评
zì wǒ pī píng
HSK6
tự phê bình
自我解嘲
zì wǒ jiě cháo
HSK6
tự trào phúng
自我评价
zì wǒ píng jià
HSK6
tự đánh giá bản thân
自我陶醉
zì wǒ táo zuì
HSK7-9
tự ái
查词
复习
真题
工具
我的