拼
臭骂
HSK5v 0 · Lv.1
chòumà
thoá mạ; chửi rủa thậm tệ; chửi vuốt mặt
漢越
字解构
Phân tích chữ臭chòu多音HSK5hôi; khó ngửi; thối; khắm; ôi (mùi) / thối tha; xấu xa; ghê tởm; đáng ghét骂màHSK5chửi; chửi rủa; mắng nhiếc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分