WinHSK

艳阳

HSK6n
0 · Lv.1
yànyáng

diễm dương; cảnh sắc tươi đẹp (thường chỉ mùa xuân)

bright spring day; bright sunny skies; gorgeous day [ 相关词条 ] 艳阳天 [名] bright spring day; bright sunny sky; gorgeous day

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50