WinHSK

花园

HSK3n
0 · Lv.1
huāyuán

hoa viên; vườn hoa

flower garden; garden [ 相关词条 ] 花园城市 [名] garden city

漢越 hoa viên

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.