拼
花园
HSK3n 0 · Lv.1
huāyuán
hoa viên; vườn hoa
flower garden; garden [ 相关词条 ] 花园城市 [名] garden city
漢越 hoa viên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (花园儿) 种植花木供游玩休息的场所也叫花园子
等级
义项 ①n≈HSK3
hoa viên; vườn hoa
(花园儿) 种植花木供游玩休息的场所也叫花园子
免费例句
她喜欢在花园里种花儿。
tā xǐ huān zài huā yuán lǐ zhòng huā er
≈HSK2
Cô ấy thích trồng hoa trong vườn.
She likes to plant flowers in the garden.
我们在花园里散步。
Wǒmen zài huāyuán lǐ sànbù.
≈HSK3
Chúng tôi đi dạo trong vườn hoa.
We are taking a walk in the garden.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分