WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
花园
HSK3
n
0 · Lv.1
huāyuán
hoa viên; vườn hoa
flower garden; garden [ 相关词条 ] 花园城市 [名] garden city
漢越 hoa viên
字解构
Phân tích chữ
花
huā
HSK2
hoa; bông; bông hoa
园
yuán
HSK3
vườn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
御花园
yù huā yuán
HSK7-9
ngự hoa viên
百花园
bǎi huā yuán
HSK3
Khu vườn Baihua ở làng Hongmiao 洪廟村 | 洪庙村, Sơn Đông
花园区
huā yuán qū
HSK3
khu công viên
花园鞋
huā yuán xié
HSK3
giày vườn
空中花园
kōng zhōng huā yuán
HSK5
vườn treo (Babylon, v.v.)
花园小区
huā yuán xiǎo qū
HSK3
tiểu khu hoa viên; Khu dân cư vườn; Khu vực dân cư có không gian xanh
街心花园
jiē xīn huā yuán
HSK3
khu vực nhô lên ở giữa đường, có trồng cây, chia giao thông thành hai luồng
查词
复习
真题
工具
我的