WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
花心
HSK3
adj, n
0 · Lv.1
huā
xīn
lăng nhăng; đào hoa; lẳng lơ
unfaithful; infidel 花心 丈夫 unfaithful husband
漢越
字解构
Phân tích chữ
花
huā
HSK2
hoa; bông; bông hoa
心
xīn
HSK3
tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
花心思
huā xīn sī
HSK3
dụng tâm; bỏ tâm tư; bỏ tâm sức
查词
复习
真题
工具
我的