WinHSK

花心

HSK3adj, n
0 · Lv.1
huāxīn

lăng nhăng; đào hoa; lẳng lơ

unfaithful; infidel 花心 丈夫 unfaithful husband

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50