拼
花心
HSK3adj, n 0 · Lv.1
huāxīn
lăng nhăng; đào hoa; lẳng lơ
unfaithful; infidel 花心 丈夫 unfaithful husband
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她不相信丈夫有花心。
Tā bù xiāngxìn zhàngfu yǒu huāxīn.
≈HSK5
Cô ấy không tin chồng mình có tính đào hoa.
She doesn't believe her husband is unfaithful.
他最近对别人花心了。
Tā zuìjìn duì biérén huāxīn le.
≈HSK6
Gần đây anh ta bắt đầu lăng nhăng với người khác.
He has recently become unfaithful to someone else.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分