WinHSK

苍生

HSK7-9n
0 · Lv.1
cāngshēng

muôn dân; trăm họ; dân đen (thời xưa)

common folks/people; the masses 天下 苍生 people under heaven 拯救 苍生 save the ordinary people

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50